8 Vehicles available

Sort by:
Video
Special
Mitsubishi Outlander
Số chổ ngồi
7
Màu ngoại thất
Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) (mm)
4.695 x 1.810 x 1.710
Khoảng sáng gầm xe
190
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
5.3m m
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Loại động cơ
2.0 MIVEC
Distance
Video
Special
1.130.000.000VNĐ
Số chổ ngồi
7
Màu ngoại thất
Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) (mm)
4.825x1.815x1.835
Khoảng sáng gầm xe
218
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
5.6 m
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Loại động cơ
2.4L Diesel MIVEC
Distance
Video
Mitsubishi attrage
Giá từ 380.000.000VNĐ
Số chổ ngồi
5
Màu ngoại thất
Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) (mm)
4305 x 1607 x 1505
Khoảng sáng gầm xe
160-170 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
4.8 m
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Loại động cơ
Video
Mitsubishi triton
Giá từ 650.000.000VNĐ
Số chổ ngồi
5
Màu ngoại thất
Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) (mm)
5305 x 1815 x 1795
Khoảng sáng gầm xe
220mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
16-18 inch m
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Loại động cơ
Video
Special
Mitsubishi Xpander Cross
698.000.000VNĐ
Số chổ ngồi
7
Màu ngoại thất
Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) (mm)
4.595 x 1.790 x 1.750
Khoảng sáng gầm xe
225
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
5.2 m
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Loại động cơ
1.5 MIVEC
Giá từ 600 - 800 triệu VNĐ
Số chổ ngồi
5
Màu ngoại thất
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Loại động cơ
Đang cập nhật
Video
Xpander premium 2023
Giá 658.000.000VNĐ
Số chổ ngồi
7
Màu ngoại thất
Trắng
Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) (mm)
4595x 1750x 1750
Khoảng sáng gầm xe
225
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
5.2 m
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Loại động cơ
1.5 MIVEC
Giá 555.000.000VNĐ
Số chổ ngồi
7
Màu ngoại thất
Trắng
Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) (mm)
4475x 1750x 1695
Khoảng sáng gầm xe
205
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
5.2 m
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Loại động cơ
1.5 MIVEC
Show all
096 24 23 248